se hérisser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Dựng lên, dựng ngược lên, ra (lông, tóc): Chỉ hành động của lông, tóc hoặc lông chim, thú dựng đứng lên, thường do lạnh, sợ hãi hoặc tức giận.
    • Nổi tức lên; sinh ra ngờ vực: Chỉ phản ứng tức giận, khó chịu hoặc trở nên nghi ngờ, đề phòng trước một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Le chat se hérisse quand il voit un chien. (Con mèo lông lên khi nhìn thấy một con chó.)
    • Ses cheveux se hérissent sous le vent froid. (Tóc của anh ấy dựng ngược lên trong gió lạnh.)
    • Il se hérisse à la moindre critique. (Anh ta nổi tức lên trước lời chỉ trích nhỏ nhất.)
    • Elle se hérisse de méfiance envers les étrangers. ( ấy sinh lòng ngờ vực đối với người lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se hérisser contre quelque chose/quelqu'un": nổi giận, phản ứng gay gắt chống lại điều /ai đó.

    • La population se hérisse contre la nouvelle loi. (Người dân nổi giận chống lại luật mới.)
  • "faire hérisser les cheveux sur la tête" (cụm từ cố định): làm cho sợ hãi, kinh hoàng (nghĩa đen: làm cho tóc trên đầu dựng đứng).

    • Ce film d'horreur fait hérisser les cheveux sur la tête. (Bộ phim kinh dị này làm cho người ta sợ hãi kinh hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hérisser (ngoại động từ): làm cho dựng lên, lên; rải đầy (vật nhọn).

    • Le froid hérisse le poil des animaux. (Cái lạnh làm cho lông của các con vật dựng đứng.)
    • Un mur hérissé de pointes de fer. (Một bức tường rải đầy những mũi nhọn sắt.)
  • Hérissé, e (tính từ): lông dựng đứng; đầy rẫy, lởm chởm (vật khó khăn, nguy hiểm).

    • Un chien hérissé. (Một con chó lông.)
    • Un parcours hérissé d'obstacles. (Một chặng đường đầy rẫy chướng ngại vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Se dresser: dựng lên, đứng lên (về lông, tóc).
  • S'irriter: trở nên tức giận, cáu kỉnh.
  • Se méfier: trở nên nghi ngờ, đề phòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương được trình bày trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • Avoir les cheveux qui se hérissent sur la tête: cảm thấy sợ hãi tột độ.
    • En entendant ce bruit étrange la nuit, j'ai eu les cheveux qui se hérissaient sur la tête. (Nghe thấy tiếng động lạ vào ban đêm, tôi cảm thấy sợ hãi tột độ.)
tự động từ
  1. dựng lên, dựng ngược lên, ra (, lông)
  2. nổi tức lên; sinh ra ngờ vực